| STT | DANH MỤC KSK THEO THÔNG TƯ 25/2026/TT-BYT | QUY ĐỊNH | BÁO GIÁ | ||
| CBNV NAM | CBNV NỮ ĐÃ KẾT HÔN | CBNV NỮ ĐỘC THÂN | |||
| A | HỒ SƠ KHÁM SỨC KHỎE ĐỊNH KỲ TT32 | ||||
| 1 | Nhận hồ sơ từ bộ phận lễ tân | TT25 | x | x | x |
| B | KHÁM THỂ LỰC | ||||
| 1 | Đo huyết áp, chiều cao, cân nặng, tính BMI | TT25 | x | x | x |
| C | KHÁM LÂM SÀNG | ||||
| 1 | Khám chuyên khoa Nội – Ngoại – Da liễu tổng hợp | TT25 | x | x | x |
| 2 | Khám chuyên khoa mắt – đo thị lực | TT25 | |||
| 3 | Khám chuyên khoa Răng – Hàm – Mặt | TT25 | |||
| 4 | Khám chuyên khoa Tai – Mũi – Họng | TT25 | |||
| 5 | Khám sản phụ khoa (nữ) + khám lâm sàng vú | TT25 | Không | x | x |
| D | KHÁM CẬN LÂM SÀNG | ||||
| 1 | Xét nghiệm công thức máu | TT25 | x | x | x |
| 2 | Xét nghiệm đường máu – Glucose | TT25 | x | x | x |
| 3 | Xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu | TT25 | x | x | x |
| 4 | Chụp x-quang ngực thẳng có in phim | TT25 | x | x | x |
| 5 | Xét nghiệm chức năng gan (GOT; GPT) | TT25 | x | x | x |
| 6 | Xét nghiệm chức năng thận (Ure; Creatinine) | TT25 | x | x | x |
| 7 | Xét nghiệm mỡ máu (choles; Trygly) | Cơ bản | x | x | x |
| 8 | Xét nghiệm Acid uric | Cơ bản | x | x | x |
| E | KẾT LUẬN – PHÂN LOẠI SỨC KHỎE | ||||
| 1 | Báo cáo tổng hợp cá nhân & cơ quan | TT25 | x | x | x |
| TỔNG | 680,000 đ | 680,000 đ | 680,000 đ | ||
| CBNV NAM | CBNV NỮ ĐÃ KẾT HÔN | CBNV NỮ ĐỘC THÂN | |||
Bạn có thể đăng ký gói khám DN-CB680K với PKĐK Việt Hàn theo biểu mẫu liên hệ bên dưới!







